menu_book
見出し語検索結果 "ràng buộc" (1件)
ràng buộc
日本語
名制約
Luật pháp có nhiều ràng buộc.
法律には多くの制約がある。
swap_horiz
類語検索結果 "ràng buộc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ràng buộc" (1件)
Luật pháp có nhiều ràng buộc.
法律には多くの制約がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)